quân phân

Học thuật
Thân thiện
quân phân

Quân phân bánh cho các bạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia đều, phân chia một cách công bằng: Hành động phân phối, chia sẻ một thứ đó thành các phần bằng nhau hoặc tương đương cho nhiều người hoặc nhiều nhóm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi thu hoạch, bà con trong hợp tác xã cùng nhau quân phân số thóc. (Sau khi thu hoạch, bà con trong hợp tác xã cùng nhau chia đều số thóc.)
    • Người đứng đầu trách nhiệm quân phân tài nguyên một cách công bằng. (Người đứng đầu trách nhiệm phân chia tài nguyên một cách công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quân phân của cải": chia đều tài sản, của cải.
    • Theo di chúc, tài sản sẽ được quân phân cho ba người con. (Theo di chúc, tài sản sẽ được chia đều cho ba người con.)
  • "quân phân trách nhiệm": phân chia trách nhiệm một cách đồng đều (nghĩa bóng, ít dùng hơn).
    • Công việc nhóm cần được quân phân rõ ràng để mọi người cùng đóng góp. (Công việc nhóm cần được phân chia rõ ràng để mọi người cùng đóng góp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cân phân (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachia đều, phân chia công bằng.
  • Chia đều (cụm động từ): Cách nói thông dụng, nghĩa tương đương.
  • Phân phối (động từ): Phân chia, cấp phát (có thể không nhất thiết phải bằng nhau tuyệt đối).
  • Công bằng (tính từ): Mô tả tính chất của sự phân chia.
Từ đồng nghĩa
  • Chia đều: Phân thành các phần bằng nhau.
  • Cân chia: Chia một cách cân bằng, công bằng.
  • Phân chia công bằng: Phân chia dựa trên nguyên tắc bình đẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quân phân" thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng khi nói về việc phân chia tài sản, lợi ích, đất đai một cách chính thức công bằng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "chia đều" hoặc "chia công bằng" nhiều hơn.
quân phân

Quân phân bánh cho các bạn.

  1. Chia đều.